Trang chủ4274 • TYO
add
Hosoya Pyro-Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.067,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.063,00 ¥ - 1.074,00 ¥
Phạm vi một năm
964,00 ¥ - 1.496,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,29 T JPY
Số lượng trung bình
25,18 N
Tỷ số P/E
21,00
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 393,00 Tr | 27,60% |
Chi phí hoạt động | 76,00 Tr | 5,56% |
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | 42,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,14 | 11,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,00 Tr | 35,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 632,00 Tr | -14,01% |
Tổng tài sản | 4,35 T | 6,20% |
Tổng nợ | 1,17 T | 2,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | 42,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
90