Trang chủ4424 • TYO
add
Amazia Inc
Giá đóng cửa hôm trước
346,00 ¥
Phạm vi một năm
309,00 ¥ - 647,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T JPY
Số lượng trung bình
9,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 811,00 Tr | -24,06% |
Chi phí hoạt động | 360,00 Tr | 4,65% |
Thu nhập ròng | -384,00 Tr | -272,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,35 | -391,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -191,25 Tr | -1.196,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 928,00 Tr | -31,00% |
Tổng tài sản | 1,95 T | -24,30% |
Tổng nợ | 673,00 Tr | -3,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -384,00 Tr | -272,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2009
Trang web
Nhân viên
34