Trang chủD&O • KLSE
add
D & O Green Technologies Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,08 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,00 RM - 2,10 RM
Phạm vi một năm
1,83 RM - 3,97 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 T MYR
Số lượng trung bình
2,73 Tr
Tỷ số P/E
53,52
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 273,25 Tr | 0,48% |
Chi phí hoạt động | 39,41 Tr | 24,55% |
Thu nhập ròng | 18,25 Tr | 0,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,68 | -0,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,21 Tr | -32,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,69 Tr | -11,87% |
Tổng tài sản | 1,78 T | 2,60% |
Tổng nợ | 816,56 Tr | -0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 967,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,25 Tr | 0,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,94 Tr | -35,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,82 Tr | -45,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,38 Tr | 240,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,56 Tr | 65,47% |
Dòng tiền tự do | -39,86 Tr | -86,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.700