Trang chủNESTCON • KLSE
add
Nestcon Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,41 RM - 0,42 RM
Phạm vi một năm
0,32 RM - 0,46 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
289,54 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
67,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 205,33 Tr | -8,70% |
Chi phí hoạt động | 3,44 Tr | 6,27% |
Thu nhập ròng | 1,28 Tr | -37,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | -32,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,12 Tr | 7,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,88 Tr | -17,44% |
Tổng tài sản | 746,09 Tr | 11,69% |
Tổng nợ | 596,90 Tr | 11,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 714,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,28 Tr | -37,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -221,00 N | 94,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,42 Tr | -87,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,92 Tr | -40.650,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,56 Tr | -109,07% |
Dòng tiền tự do | -11,81 Tr | 22,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.017